văn phòng phẩm

  1. fournitures de bureau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "văn phòng phẩm"

văn phòng phẩm
Một nhân viên sắp xếp các loại văn phòng phẩm trên bàn làm việc.